Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

respecter

/ris'pektə/ phổ biến #38221

“respecters” là số nhiều của respecter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ respecters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

respecter

/ris'pektə/

danh từ

  • người hay thiên vị (kẻ giàu sang)
    • to be no respecter of persons: không phải là người hay thiên vị kẻ giàu sang; không phải là người hay phân biệt địa vị
    • death is no respecter of persons: thần chết chẳng tha ai cả
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who respects someone or something; usually used in the negative

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...