Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14543

respecting

/ris'pektiɳ/

danh từ

  • nói về, về, có liên quan tới (vấn đề...)
    • questions respecting a matter: những câu hỏi có liên quan tới một vấn đề
Định nghĩa tiếng Anh

v regard highly; think much of\nv show respect towards

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...