respecting
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
respecting
/ris'pektiɳ/
danh từ
- nói về, về, có liên quan tới (vấn đề...)
- questions respecting a matter: những câu hỏi có liên quan tới một vấn đề
Định nghĩa tiếng Anh
v regard highly; think much of v show respect towards