Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

respecting

/ris'pektiɳ/ phổ biến #14543
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

respecting

/ris'pektiɳ/

danh từ

  • nói về, về, có liên quan tới (vấn đề...)
    • questions respecting a matter: những câu hỏi có liên quan tới một vấn đề
Định nghĩa tiếng Anh

v regard highly; think much of v show respect towards

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...