respecting
/ris'pektiɳ/
danh từ
- nói về, về, có liên quan tới (vấn đề...)
- questions respecting a matter: những câu hỏi có liên quan tới một vấn đề
Định nghĩa tiếng Anh
v regard highly; think much of\nv show respect towards
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v regard highly; think much of\nv show respect towards
Đang tải...