respirator
“respirators” là số nhiều của respirator — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“A respirator is required in areas with toxic fumes.”Cần đeo mặt nạ phòng độc ở những khu vực có khói độc.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
respirator
/'respəreitə/
danh từ
- máy hô hấp
- mặt nạ phòng hơi độc
- cái che miệng, khẩu trang
Định nghĩa tiếng Anh
n. a breathing device for administering long-term artificial respiration