Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

respirator

/'respəreitə/ phổ biến #16219

“respirators” là số nhiều của respirator — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mặt nạ phòng độc, máy trợ thở danh từ

“A respirator is required in areas with toxic fumes.”Cần đeo mặt nạ phòng độc ở những khu vực có khói độc.

Biến thể từ respirators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

respirator

/'respəreitə/

danh từ

  • máy hô hấp
  • mặt nạ phòng hơi độc
  • cái che miệng, khẩu trang
Định nghĩa tiếng Anh

n. a breathing device for administering long-term artificial respiration

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...