Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #12950

respite

/'respait/

danh từ

  • sự hoãn (thi hành bản án, trừng phạt...)
  • thời gian nghỉ ngơi
    • a respite from hard work: sự nghỉ ngơi sau lúc làm việc nặng nhọc

ngoại động từ

  • hoãn (thi hành một bản án...)
    • to respite a condement man: hoãn án tử hình cho một người
  • cho (ai) nghỉ ngơi
  • (y học) làm đỡ trong chốc lát
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pause from doing something (as work)\nn. a pause for relaxation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...