Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

respite

/'respait/ GRECollins ★ phổ biến #12950

“respited” là quá khứ của respite — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thời gian nghỉ ngơi tạm thời (khỏi điều khó chịu) danh từ

“The agreement gave workers a respite from overtime.”Thỏa thuận giúp công nhân có thời gian tạm nghỉ khỏi làm thêm giờ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

respite

/'respait/

danh từ

  • sự hoãn (thi hành bản án, trừng phạt...)
  • thời gian nghỉ ngơi
    • a respite from hard work: sự nghỉ ngơi sau lúc làm việc nặng nhọc

ngoại động từ

  • hoãn (thi hành một bản án...)
    • to respite a condement man: hoãn án tử hình cho một người
  • cho (ai) nghỉ ngơi
  • (y học) làm đỡ trong chốc lát
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pause from doing something (as work) n. a pause for relaxation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...