Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resplendent

/ris'pɔndənt/ GRE phổ biến #20564
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resplendent

/ris'pɔndənt/

tính từ

  • chói lọi, rực rỡ; lộng lẫy
Định nghĩa tiếng Anh

s having great beauty and splendor

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...