responsibly
/rɪˈspɒnsəbli/ phổ biến #13399
Nghĩa thường dùng
một cách có trách nhiệm
trạng từ
“You should act responsibly when making decisions.”Bạn nên hành động một cách có trách nhiệm khi đưa ra quyết định.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
responsibly
//
* phó từ- một cách hợp lý, một cách đáng tin cậy; một cách có trách nhiệm
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a responsible manner