Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

responsibly

/rɪˈspɒnsəbli/ phổ biến #13399

Nghĩa thường dùng

một cách có trách nhiệm trạng từ

“You should act responsibly when making decisions.”Bạn nên hành động một cách có trách nhiệm khi đưa ra quyết định.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

responsibly

//

* phó từ
  • một cách hợp lý, một cách đáng tin cậy; một cách có trách nhiệm
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a responsible manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...