Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

responsor

/ris'pɔnsә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

responsor

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) bộ đáp

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...