restart
/'ri:'stɑ:t/ Collins ★ phổ biến #13007
“restarts” là ngôi 3 số ít của restart — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lại bắt đầu, lại khởi đầu
động từ
“We need to restart the computer to fix the issue.”Chúng ta cần khởi động lại máy tính để sửa lỗi.
Biến thể từ
restarted quá khứ phân từ
restarting hiện tại phân từ
restarted quá khứ
restarts ngôi 3 số ít
restarts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
restart
/'ri:'stɑ:t/
ngoại động từ
- lại bắt đầu, lại khởi đầu
Định nghĩa tiếng Anh
v. start an engine again, for example