Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

restaurant car

/ˈrestərənt kɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

restaurant car

//

* danh từ
  • toa ăn (trên xe lửa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...