Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“restaurateurs” là số nhiều của restaurateur — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #15835

restaurateur

//

* danh từ
  • người quản lý, giám đốc, chủ (khách sạn, hiệu ăn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the proprietor of a restaurant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...