restock
“restocks” là ngôi 3 số ít của restock — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“We need to restock the shelves before the weekend rush.”Chúng ta cần nhập thêm hàng lên kệ trước kỳ cuối tuần bận rộn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
restock
//
* ngoại động từ- chứa đầy (bằng những thứ mới, thứ khác để thay thế những thứ đã bán, đã dùng )
- bổ sung, cung cấp thêm
Định nghĩa tiếng Anh
v. stock again