Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

restock

/.ri:'stɒk/ phổ biến #22879

“restocks” là ngôi 3 số ít của restock — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhập thêm hàng; bổ sung hàng hóa động từ

“We need to restock the shelves before the weekend rush.”Chúng ta cần nhập thêm hàng lên kệ trước kỳ cuối tuần bận rộn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

restock

//

* ngoại động từ
  • chứa đầy (bằng những thứ mới, thứ khác để thay thế những thứ đã bán, đã dùng )
  • bổ sung, cung cấp thêm
Định nghĩa tiếng Anh

v. stock again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...