Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

restorative

/ris'tɔrətiv/ GRE phổ biến #18355

“restoratives” là số nhiều của restorative — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có tác dụng phục hồi sức khỏe tính từ

“Yoga can have restorative effects on the body.”Yoga có thể có tác dụng phục hồi cho cơ thể.

Biến thể từ restoratives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

restorative

/ris'tɔrətiv/

tính từ

  • làm hồi phục sức khoẻ; bổ
  • làm hổi tỉnh lại

danh từ

  • thuốc bổ; thức ăn bổ
  • thuốc làm hồi tỉnh lại
Định nghĩa tiếng Anh

n a medicine that strengthens and invigorates n a device for treating injury or disease s tending to impart new life and vigor to s promoting recuperation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...