restore coastal habitats
/rɪˈstɔːr ˈkoʊstəl ˈhæbɪtæts/
Nghĩa thường dùng
khôi phục môi trường sống ven biển
cụm từ
“Efforts are underway to restore coastal habitats.”Các nỗ lực đang được thực hiện để khôi phục môi trường sống ven biển.