Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

restrictionism

/ri'strikʃәnizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

restrictionism

//

* danh từ
  • chính sách hạn chế (thương nghiệp)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...