Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7275

restructuring

//

* danh từ
  • sự tổ chức lại, sự cơ cấu lại, sự sắp xếp lại
Định nghĩa tiếng Anh

v construct or form anew or provide with a new structure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...