resumption
/ri'zʌmpʃn/ phổ biến #18248
“resumptions” là số nhiều của resumption — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
resumptions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resumption
/ri'zʌmpʃn/
danh từ
- sự lấy lại, sự chiếm lại, sự hồi phục lại
- sự bắt đầu lại, sự tiếp tục lại (sau khi ngừng)
Định nghĩa tiếng Anh
n. beginning again