Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“resumptions” là số nhiều của resumption — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #18248

resumption

/ri'zʌmpʃn/

danh từ

  • sự lấy lại, sự chiếm lại, sự hồi phục lại
  • sự bắt đầu lại, sự tiếp tục lại (sau khi ngừng)
Biến thể từ resumptions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. beginning again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...