Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26755

resupply

//

* ngoại động từ
  • cung cấp lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To supply again.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...