resupply
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resupply
//
* ngoại động từ- cung cấp lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To supply again.
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To supply again.
Đang tải...