resupply
“resupplied” là quá khứ phân từ của resupply — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resupply
//
* ngoại động từ- cung cấp lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To supply again.
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“resupplied” là quá khứ phân từ của resupply — đang hiển thị từ gốc:
v. t. To supply again.
Đang tải...