Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #10353

resurgence

/ri'sə:dʤəns/

danh từ

  • sự lại nổi lên; sự lại mọc lên
  • sự sống lại
Biến thể từ resurgences số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n bringing again into activity and prominence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...