Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resurgence

/ri'sə:dʤəns/ GRECollins ★ phổ biến #10353

“resurgences” là số nhiều của resurgence — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Sự gia tăng hoặc hồi phục sau thời gian ít hoạt động. danh từ

“The resurgence of interest in ancient history is notable.”Sự hồi phục quan tâm đến lịch sử cổ đại là đáng chú ý.

Biến thể từ resurgences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resurgence

/ri'sə:dʤəns/

danh từ

  • sự lại nổi lên; sự lại mọc lên
  • sự sống lại
Định nghĩa tiếng Anh

n bringing again into activity and prominence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...