resurge
/ri'sә:dʒ/ GRE
“resurges” là ngôi 3 số ít của resurge — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
resurging hiện tại phân từ
resurged quá khứ
resurges ngôi 3 số ít
resurged quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resurge
//
* nội động từ- sống lại (người chết)
- lại nổi lên, lại mọc lên
Định nghĩa tiếng Anh
v. rise again