Từ điển Anh–Việt

111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resurrect

/ri'sə:dʤənt/ GRECollins ★ phổ biến #10572

“resurrecting” là hiện tại phân từ của resurrect — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resurrect

/ri'sə:dʤənt/

ngoại động từ

  • (thông tục) làm sống lại, phục hồi lại (những phong tục cũ, những thói quen cũ...); gợi lại (kỷ niệm cũ)
  • khai quật (xác chết)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm sống lại, cải tử hoàn sinh (người)
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to become alive again v. return from the dead

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...