resurrection
/,rezə'rekʃn/ Collins ★ phổ biến #10219
“resurrections” là số nhiều của resurrection — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
resurrections số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resurrection
/,rezə'rekʃn/
danh từ
- sự làm sống lại, sự phục hồi lại (những phong tục cũ, những thói quen cũ...); sự phục hưng (nghệ thuật cũ...); sự gợi lại (kỷ niệm cũ...)
- sự khai quật xác chết
- (tôn giáo) (Resurrection) lễ Phục sinh
Định nghĩa tiếng Anh
n. (New Testament) the rising of Christ on the third day after the Crucifixion n. a revival from inactivity and disuse