Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“resuscitates” là ngôi 3 số ít của resuscitate — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #17589

resuscitate

/ri'sʌsiteit/

động từ

  • làm sống lại, làm tỉnh lại; sống lại
    • to resuscitate a drowned man: làm sống lại một người chết đuối
  • làm cho rõ nét lại, làm cho được chuộng lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to regain consciousness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...