Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resuscitate

/ri'sʌsiteit/ GRECollins ★ phổ biến #17589

“resuscitates” là ngôi 3 số ít của resuscitate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resuscitate

/ri'sʌsiteit/

động từ

  • làm sống lại, làm tỉnh lại; sống lại
    • to resuscitate a drowned man: làm sống lại một người chết đuối
  • làm cho rõ nét lại, làm cho được chuộng lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to regain consciousness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...