resuscitation
/ri,sʌsi'teiʃn/ phổ biến #20336
“resuscitations” là số nhiều của resuscitation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
quá trình hồi sinh hoặc phục hồi
danh từ
“The resuscitation of the old traditions is important for the community.”Việc phục hồi các truyền thống cũ rất quan trọng cho cộng đồng.
Biến thể từ
resuscitations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resuscitation
/ri,sʌsi'teiʃn/
danh từ
- sự làm sống lại, sự làm tỉnh lại; sự sống lại
- sự làm cho rõ nét lại, sự làm cho được chuộng lại
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of reviving a person and returning them to consciousness