Từ điển Anh–Việt

111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retail market analysis

/ˈriːteɪl ˈmɑrkɪt əˈnælɪsɪs/

Nghĩa thường dùng

phân tích thị trường bán lẻ cụm từ

“Retail market analysis helps identify opportunities for growth.”Phân tích thị trường bán lẻ giúp xác định cơ hội tăng trưởng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...