retail models
Nghĩa thường dùng
“7-Eleven has built one of the most remarkable retail models in the world.”7-Eleven đã xây dựng một trong những mô hình bán lẻ đáng chú ý nhất trên thế giới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- mô hình bán lẻ
- retail strategy: chiến lược bán lẻ
- retail market: thị trường bán lẻ
- cách thức kinh doanh bán lẻ