Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #16124

retailing

//

* danh từ
  • công việc bán lẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the activities involved in selling commodities directly to consumers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...