retailing
Nghĩa thường dùng
“Retailing has changed a lot with the rise of online shopping.”Hoạt động bán lẻ đã thay đổi nhiều với sự phát triển của mua sắm trực tuyến.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
retailing
//
* danh từ- công việc bán lẻ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the activities involved in selling commodities directly to consumers