Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #17162

retainer

/ri'teinə/

danh từ

  • sự giữ lại làm của riêng; sự được giữ lại làm của riêng
  • tiền trả trước cho luật sư
  • người hầu cận, người tuỳ tùng
    • old retainer:(đùa cợt) lão bộc
  • vật giữ; người cầm giữ
    • a retainer of heat: vật giữ nhiệt
  • tình trạng được giữ lại (để làm một công tác gì)
  • (kỹ thuật) vòng kẹp; cái hãm, khoá dừng
Biến thể từ retainers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fee charged in advance to retain the services of someone\nn. a dental appliance that holds teeth (or a prosthesis) in position after orthodontic treatment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...