Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retaliate

/ri'tælieit/ GRECollins ★★ phổ biến #12024

“retaliating” là hiện tại phân từ của retaliate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retaliate

/ri'tælieit/

động từ

  • trả đũa, trả thù, trả miếng
    • to retaliate upon someone: trả miếng lại ai
Định nghĩa tiếng Anh

v. make a counterattack and return like for like, especially evil for evil

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...