retaliation
/ri,tæli'eiʃn/ GRE phổ biến #8470
“retaliations” là số nhiều của retaliation — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hành động trả thù
danh từ
“The retaliation was swift and unexpected.”Hành động trả thù diễn ra nhanh chóng và bất ngờ.
Biến thể từ
retaliations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
retaliation
/ri,tæli'eiʃn/
danh từ
- sự trả đũa, sự trả thù, sự trả miếng
Định nghĩa tiếng Anh
n. action taken in return for an injury or offense