Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retarded

/ri'tɑ:did/ Collins ★ phổ biến #10169
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retarded

//

* tính từ
  • chậm phát triển thể chất, chậm phát triển tinh thần
Định nghĩa tiếng Anh

a. relatively slow in mental or emotional or physical development

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...