Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10169

retarded

//

* tính từ
  • chậm phát triển thể chất, chậm phát triển tinh thần
Định nghĩa tiếng Anh

a. relatively slow in mental or emotional or physical development

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...