retelling
/ri:ˈtelɪŋ/ phổ biến #19876
“retellings” là số nhiều của retelling — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hành động kể lại một câu chuyện
danh từ
“The retelling of the fairy tale was captivating.”Việc kể lại câu chuyện cổ tích thật cuốn hút.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
retelling
//
* danh từ- bản kể lại mới
- a retelling of a Greek legend:bản viết mới về một truyền thuyết Hy lạp
Định nghĩa tiếng Anh
v render verbally, "recite a poem" v make into fiction v to say, state, or perform again