Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rethread

/ri'θred/
Biến thể từ rethreaded quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rethread

//

* ngoại động từ
  • (ngành dệt) mắc lại sợi
  • (kỹ thuật) ren lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...