rethread
“rethreaded” là quá khứ của rethread — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rethread
//
* ngoại động từ- (ngành dệt) mắc lại sợi
- (kỹ thuật) ren lại
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“rethreaded” là quá khứ của rethread — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...