Từ điển Anh–Việt

111.890 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retiling

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retiling

//

* danh từ
  • sự lợp mái lại
Định nghĩa tiếng Anh

-ing form of retile

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...