Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retiring

/ri'taiəriɳ/ GRE phổ biến #15443
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retiring

/ri'taiəriɳ/

tính từ

  • xa lánh mọi người, không thích xuất đầu lộ diện
  • kín đáo; khiêm tốn
  • dành cho người về hưu
    • a retiring allowance: tiền trợ cấp cho người về hưu
Định nghĩa tiếng Anh

s. not arrogant or presuming

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...