retiring
/ri'taiəriɳ/ GRE phổ biến #15443
Biến thể từ
retiring hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
retiring
/ri'taiəriɳ/
tính từ
- xa lánh mọi người, không thích xuất đầu lộ diện
- kín đáo; khiêm tốn
- dành cho người về hưu
- a retiring allowance: tiền trợ cấp cho người về hưu
Định nghĩa tiếng Anh
s. not arrogant or presuming