Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

retook

/'ri:'teik/

danh từ

  • (điện ảnh) sự quay lại (một cảnh)
  • cảnh quay lại

ngoại động từ retook /'ri:'tuk/, retaken /'ri:'teikn/

  • lấy lại, chiếm lại (một đồn luỹ)
  • bắt lại (người tù)
  • (điện ảnh) quay lại (một cảnh)
Biến thể từ retook quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

v take back by force, as after a battle\nv capture again\nv photograph again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...