Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #17351

retool

//

* ngoại động từ
  • trang bị lại; trang bị lại công cụ
Định nghĩa tiếng Anh

v. revise or reorganize, especially for the purpose of updating and improving\nv. provide (a workshop or factory) with new tools

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...