Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retool

/'ri:'tu:l/ TOEFL phổ biến #17351

“retools” là ngôi 3 số ít của retool — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retool

//

* ngoại động từ
  • trang bị lại; trang bị lại công cụ
Định nghĩa tiếng Anh

v. revise or reorganize, especially for the purpose of updating and improving v. provide (a workshop or factory) with new tools

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...