retool
/'ri:'tu:l/ TOEFL phổ biến #17351
“retools” là ngôi 3 số ít của retool — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
retooling hiện tại phân từ
retools ngôi 3 số ít
retooled quá khứ phân từ
retooled quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
retool
//
* ngoại động từ- trang bị lại; trang bị lại công cụ
Định nghĩa tiếng Anh
v. revise or reorganize, especially for the purpose of updating and improving v. provide (a workshop or factory) with new tools