Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“retraced” là quá khứ của retrace — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #13708

retrace

/'ri:'treis/

ngoại động từ: (re-trace) /'ri:'treis/

  • vạch lại, kẻ lại, vẽ lại

ngoại động từ

  • truy cứu gốc tích
  • hồi tưởng lại
  • trở lại (con đường cũ); thoái lui
    • to retrace one's step (way): thoái lui; trở lại ý kiến trước
Định nghĩa tiếng Anh

v to go back over again\nv reassemble mentally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...