Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“retranslating” là hiện tại phân từ của retranslate — đang hiển thị từ gốc:

retranslate

/'ri:træns'leit/

ngoại động từ

  • dịch lại
  • dịch trở lại nguyên văn
Định nghĩa tiếng Anh

v. translate again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...