Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retread

/'ri:'tred/ phổ biến #34145

“retreaded” là quá khứ của retread — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retread

/'ri:'tred/

ngoại động từ retrod /'ri:'trɔd/, retrodden /'ri:'trɔdn/

  • lại giẫm lên, lại đạp lên, giày xéo một lần nữa
  • đi theo (một con đường...) một lần nữa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a used automobile tire that has been remolded to give it new treads v. give new treads to (a tire)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...