Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retribution

/,retri'bju:ʃn/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11613

“retributions” là số nhiều của retribution — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Hình phạt được đưa ra như một phản ứng với hành vi sai trái. danh từ

“The law seeks retribution for victims of crime.”Luật pháp tìm kiếm sự trừng phạt cho các nạn nhân của tội phạm.

Biến thể từ retributions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retribution

/,retri'bju:ʃn/

danh từ

  • sự trừng phạt, sự báo thù
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự khen thưởng, sự đền đáp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a justly deserved penalty n. the act of correcting for your wrongdoing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...