Từ điển Anh–Việt

111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retriever

/ri'tri:və/ TOEFL phổ biến #15310

“retrievers” là số nhiều của retriever — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ retrievers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retriever

/ri'tri:və/

danh từ

  • người thu nhặt (cái gì)
  • chó săn biết tìm và nhặt con vật bị bắn đem về
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dog with heavy water-resistant coat that can be trained to retrieve game

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...