Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retro-

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retro-

//

  • tiền tố có nghĩa
  • quay về quá khứ
  • retrospect
  • sự hồi tưởng quá khứ
  • lùi lại
  • retroflex
  • uốn lưỡi
  • retrocede
  • thụt lùi
  • ở phía sau
  • retrograde
  • thoái hoá
  • tiền tố có nghĩa
  • quay về quá khứ
  • retrospect
  • sự hồi tưởng quá khứ
  • lùi lại
  • retroflex
  • uốn lưỡi
  • retrocede
  • thụt lùi
  • ở phía sau
  • retrograde
  • thoái hoá
Định nghĩa tiếng Anh

A prefix or combining form signifying backward, back; as, retroact, to act backward; retrospect, a looking back.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...