Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retrogress

/,retrou'gres/

“retrogresses” là ngôi 3 số ít của retrogress — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retrogress

/,retrou'gres/

nội động từ

  • đi giật lùi, đi ngược lại
  • suy yếu, trở nên xấu đi
Định nghĩa tiếng Anh

v get worse or fall back to a previous condition v go back to bad behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...