Từ điển Anh–Việt

112,375 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“retrospected” là quá khứ của retrospect — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #8344

retrospect

/'retrouspekt/

danh từ

  • sự hồi tưởng quá khứ, sự nhìn lại dĩ vãng
    • in [the] retrospect: nhìn lại (cái gì)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự nhìn về phía sau
  • (pháp lý), (từ hiếm,nghĩa hiếm) hiệu lực trở về trước
Định nghĩa tiếng Anh

n. contemplation of things past

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...