retrospect
/'retrouspekt/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #8344
“retrospected” là quá khứ của retrospect — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự hồi tưởng quá khứ, sự nhìn lại dĩ vãng
danh từ
“In retrospect, I realize that I should have studied harder for the exam.”Nhìn lại, tôi nhận ra rằng mình nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.
Biến thể từ
retrospects số nhiều
retrospecting hiện tại phân từ
retrospected quá khứ
retrospects ngôi 3 số ít
retrospected quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
retrospect
/'retrouspekt/
danh từ
- sự hồi tưởng quá khứ, sự nhìn lại dĩ vãng
- in [the] retrospect: nhìn lại (cái gì)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự nhìn về phía sau
- (pháp lý), (từ hiếm,nghĩa hiếm) hiệu lực trở về trước
Định nghĩa tiếng Anh
n. contemplation of things past