Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retrospect

/'retrouspekt/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #8344

“retrospected” là quá khứ của retrospect — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự hồi tưởng quá khứ, sự nhìn lại dĩ vãng danh từ

“In retrospect, I realize that I should have studied harder for the exam.”Nhìn lại, tôi nhận ra rằng mình nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retrospect

/'retrouspekt/

danh từ

  • sự hồi tưởng quá khứ, sự nhìn lại dĩ vãng
    • in [the] retrospect: nhìn lại (cái gì)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự nhìn về phía sau
  • (pháp lý), (từ hiếm,nghĩa hiếm) hiệu lực trở về trước
Định nghĩa tiếng Anh

n. contemplation of things past

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...