Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #9036

retrospective

/,retrou'spektiv/

tính từ

  • hồi tưởng quá khứ, nhìn lại dĩ vãng
  • (pháp lý) có hiệu lực trở về trước (đạo luật)
  • ngó lại sau, nhìn lại sau (cái nhìn)
  • ở đằng sau (phong cảnh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an exhibition of a representative selection of an artist's life work\na. concerned with or related to the past

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...